Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: trúc (+17 nét) (tre trúc)

Tổng nét: 22 nét

Unicode: 31847

UTF-8: E7B1A7

UTF-32: 7C67

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: keoi4

Định nghĩa tiếng Anh: crude bamboo mat

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: ,

Tiếng Nhật: キョ

Tiếng Nhật (On): KYO GO

Tiếng Hàn (Latinh): KE

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

老幼
lão ấu

Xem thêm:

[ ]

8AB4, tổng 15 nét, bộ ngôn 言 (+8 nét)

Xem thêm:

dị [ ]

5052, tổng 11 nét, bộ nhân 人 (+9 nét)

Quảng Cáo

bán hạt óc chó