Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thảo (+14 nét) (cỏ)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 34227

UTF-8: E896B3

UTF-32: 85B3

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jyun5

Định nghĩa tiếng Anh: name of a herb; surname; (Cant.) a plant stem

Pinyin: wěi,yuǎn

Tiếng Nhật: オン エン

Quan Thoại: wěi

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Liệp - (獵) | Nguyễn Du

Xem thêm:

liễu, liệu, lục [ lǎo , liǎo , liǔ , lù ]

84FC, tổng 14 nét, bộ thảo 艸 (+11 nét)

Nghĩa: rau đắng (làm đồ gia vị); cao lớn, tốt um (cây)

Xem thêm:

[ ]

8A43, tổng 12 nét, bộ ngôn 言 (+5 nét)

Quảng Cáo

dothainam