Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: kim (+7 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 38140

UTF-8: E993BC

UTF-32: 94FC

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: loi4

Định nghĩa tiếng Anh: rhenium (element 75, Re)

Quan Thoại: lái

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Vọng Phu thạch - (望夫石) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Khổng tước vũ - (孔雀舞) | Nguyễn Du

Xem thêm:

oản, quản [ guǎn , huàn , wǎn ]

8118, tổng 11 nét, bộ nhục 肉 (+7 nét)

Nghĩa: lần trong của dạ dày

Xem thêm:

bái, bại, bối [ bài , bēi , bei ]

5504, tổng 10 nét, bộ khẩu 口 (+7 nét)

Nghĩa: tụng kinh

Mời xem:

Ất Tỵ 1965 Nam Mạng