Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 籱 - trạc | 籱 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: trúc (+24 nét) (tre trúc)

Tổng nét: 30 nét

Unicode: 31857

UTF-8: E7B1B1

UTF-32: 7C71

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zoek3

Pinyin: zhuó

Tiếng Nhật: タク チョク カク

Quan Thoại: zhuó

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𧯄割據 Vịnh hang Cắc Cớ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠行於清 Vịnh hàng ở Thanh (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𨔈花 Chơi hoa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

杖刑
trượng hình

Xem thêm:

dao [ yáo ]

7476, tổng 14 nét, bộ ngọc 玉 (+10 nét)

Nghĩa: ngọc dao

Xem thêm:

二惡英
nhị ác anh
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

đỗ thái nam