
Thông tin ký tự
Bộ: trúc ⽵(+24 nét) (tre trúc)
Tổng nét: 30 nét
Unicode: 31857
UTF-8: E7B1B1
UTF-32: 7C71
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Đăng quang phí - (燈光費) | Hồ Chí MinhXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Quế Lâm Cù Các Bộ - (桂林瞿閣部) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Chương mười pháp - (Dasakanipāta) | Thích Ca Mâu Ni Phật