
Thông tin ký tự
Bộ: mễ ⽶(+3 nét) (gạo)
Tổng nét: 9 nét
Unicode: 31874
UTF-8: E7B282
UTF-32: 7C82
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Biện Giả - (辯賈) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Vũ Thắng quan - (武勝關) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Bạc-câu-la - (Bakkula sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm:
Xem thêm: