Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 雟

雟

Thông tin ký tự

Bộ: truy, chuy ⾫(+1 nét) (chim non)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 38623

UTF-8: E99B9F

UTF-32: 96DF

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kwai1

Định nghĩa tiếng Anh: sparrow; revolve; place name

Tiếng Nhật: ゲ ケイ キ スイ セン

Tiếng Nhật (Kun): TSUBAME

Tiếng Nhật (On): KEI KI

Quan Thoại: xī

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

ngẫn [ ]

9F73, tổng 24 nét, bộ xỉ 齒 (+9 nét)

Xem thêm:

lệ, thế, đại, đệ [ dài , dì , tì ]

68E3, tổng 12 nét, bộ mộc 木 (+8 nét)

Nghĩa: (xem: đường lệ 常棣)

Quảng Cáo

mật mía