
Thông tin ký tự
Bộ: mễ ⽶(+4 nét) (gạo)
Tổng nét: 10 nét
Unicode: 31886
UTF-8: E7B28E
UTF-32: 7C8E
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương ưng Rādha - (Rādha-saṃyutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Hàn Tín giảng binh xứ - (韓信講兵處) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Hoa Nghiêm phẩm 15: Thập Trụ - () | Thích Ca Mâu Ni Phật