Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: mễ (+6 nét) (gạo)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 31904

UTF-8: E7B2A0

UTF-32: 7CA0

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hung4

Tiếng Nhật: コウ

Tiếng Nhật (Kun): SUKUMO

Tiếng Nhật (On): KOU

Quan Thoại: hóng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 1 - (雜吟其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

mâu [ máo , méng ]

87CA, tổng 17 nét, bộ trùng 虫 (+11 nét)

Nghĩa: sâu cắn gốc lúa

Xem thêm:

哀詞
ai từ

Quảng Cáo

tiếng chăm