Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mễ (+6 nét) (gạo)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 31904

UTF-8: E7B2A0

UTF-32: 7CA0

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hung4

Tiếng Nhật: コウ

Tiếng Nhật (Kun): SUKUMO

Tiếng Nhật (On): KOU

Quan Thoại: hóng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

uy, y, ả, ỷ [ ē , ě , jì , wēi , yī , yǐ ]

7317, tổng 11 nét, bộ khuyển 犬 (+8 nét)

Nghĩa: 1. khen ngợi, ca ngợi ; 2. xanh tốt ; 3. dài ; 4. vậy, thế ; 5. nương, dựa vào

Xem thêm:

hoàng, hoảng [ guāng , huáng , huǎng , huàng ]

6F62, tổng 14 nét, bộ thuỷ 水 (+11 nét)

Nghĩa: cái ao

Quảng Cáo

kính quận 6