Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 潢

潢

Thông tin ký tự

Bộ: thủy ⽔(+12 nét) (nước)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 28514

UTF-8: E6BDA2

UTF-32: 6F62

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wong4

Định nghĩa tiếng Anh: expanse of water, lake, pond

Tiếng Hàn (Hangul): 황:0N

Pinyin: huáng,huàng,guāng

Tiếng Nhật: コウ オウ いけ たまりみず みずたまり

Tiếng Nhật (Kun): IKE

Tiếng Nhật (On): KOU OU

Tiếng Hàn (Latinh): HWANG

Quan Thoại: huáng

Âm thời Đường: huɑng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Độ Long Vĩ giang - (渡龍尾江) | Nguyễn Du

Xem thêm:

a, nha, á, ách [ è , yā , yǎ ]

54D1, tổng 9 nét, bộ khẩu 口 (+6 nét)

Nghĩa: 1. (xem: nha ẩu 啞嘔,哑呕) ; 2. (xem: nha nha 啞啞,哑哑); 1. câm ; 2. khàn, khản; tiếng cười sằng sặc

Xem thêm:

doanh [ yíng ]

7C5D, tổng 22 nét, bộ trúc 竹 (+16 nét)

Nghĩa: 1. lồng tre ; 2. ống đũa

Xem thêm:

cổn [ ]

84D8, tổng 13 nét, bộ thảo 艸 (+10 nét)

Quảng Cáo

lạc nhân