Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: lộc (+8 nét) (con hươu)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 40599

UTF-8: E9BA97

UTF-32: 9E97

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lai6

Định nghĩa tiếng Anh: beautiful, magnificent, elegant

Tiếng Hàn (Hangul): :0E :0

Pinyin: ,,,

Tiếng Nhật: レイ ライ レキ リャク うるわしい つく つらなる ならぶ うららか

Tiếng Nhật (Kun): URUWASHII TSURANARU NARABU

Tiếng Nhật (On): REI RI

Tiếng Hàn (Latinh): LI LYE

Quan Thoại:

Âm thời Đường: *lèi

Tiếng Việt: lệ

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 1 - (別阮大郎其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ ]

9C34, tổng 22 nét, bộ ngư 魚 (+11 nét)

Xem thêm:

nang [ ]

56A2, tổng 18 nét, bộ khẩu 口 (+15 nét)

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 6