
Thông tin ký tự
Bộ: mễ ⽶(+7 nét) (gạo)
Tổng nét: 13 nét
Unicode: 31924
UTF-8: E7B2B4
UTF-32: 7CB4
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
詠問月 Vịnh vấn nguyệt (Hồ Xuân Hương)Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Độ Phú Nông giang cảm tác - (渡富農江感作) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Độ Linh giang - (渡靈江) | Nguyễn DuXem thêm:
Xem thêm: