
Thông tin ký tự
Bộ: mễ ⽶(+8 nét) (gạo)
Tổng nét: 14 nét
Unicode: 31929
UTF-8: E7B2B9
UTF-32: 7CB9
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Nhập Tĩnh Tây huyện ngục - (入靖西縣獄) | Hồ Chí MinhXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Quản Trọng Tam Quy đài - (管仲三歸臺) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Cửu bất đệ giải - (久不遞解) | Hồ Chí MinhXem thêm:
Xem thêm: