Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mễ (+8 nét) (gạo)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 31929

UTF-8: E7B2B9

UTF-32: 7CB9

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: seoi6

Định nghĩa tiếng Anh: pure; unadulterated; select

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: cuì,suì

Tiếng Nhật: スイ サイ いき

Tiếng Nhật (Kun): IKI SUI

Tiếng Nhật (On): SUI SAI

Tiếng Hàn (Latinh): SWU

Quan Thoại: cuì

Âm thời Đường: suì

Tiếng Việt: tuý

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tưu, tựu [ sǒu , xiū , xiǔ ]

6EEB, tổng 13 nét, bộ thuỷ 水 (+10 nét)

Nghĩa: 1. nước vo gạo ; 2. nước trong ngũ tạng, nước thối

Xem thêm:

[ ]

71F1, tổng 17 nét, bộ hoả 火 (+13 nét)

Xem thêm:

[ mā , mǎ , mà ]

8682, tổng 9 nét, bộ trùng 虫 (+3 nét)

Nghĩa: 1. (xem: mã hoàng 蟥) ; 2. (xem: mã nghĩ 蟻) ; 3. con nhặng

Mời xem:

Tử Vi Tuổi Giáp Tý 1984 Năm 2026 nam mạng