Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mễ (+8 nét) (gạo)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 31930

UTF-8: E7B2BA

UTF-32: 7CBA

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: baai6

Định nghĩa tiếng Anh: polished rice or millet

Pinyin: bài

Tiếng Nhật: ハイ

Tiếng Nhật (Kun): SHIRAGEYONE

Tiếng Nhật (On): HAI HA BA BE

Quan Thoại: bài

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Dạ hành - (夜行) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Khất thực - (乞食) | Nguyễn Du

Xem thêm:

chú [ zhù ]

99B5, tổng 13 nét, bộ mã 馬 (+3 nét)

Nghĩa: ngựa có chân trái sau màu trắng

Xem thêm:

dữu, trục [ yóu , yòu , zhú ]

67DA, tổng 9 nét, bộ mộc 木 (+5 nét)

Nghĩa: cây bưởi; con thoi (để dệt vải)

Quảng Cáo

kính quận 11