Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 粺 - bại | mại | 粺 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: mễ (+8 nét) (gạo)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 31930

UTF-8: E7B2BA

UTF-32: 7CBA

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: baai6

Định nghĩa tiếng Anh: polished rice or millet

Pinyin: bài

Tiếng Nhật: ハイ

Tiếng Nhật (Kun): SHIRAGEYONE

Tiếng Nhật (On): HAI HA BA BE

Quan Thoại: bài

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

分彈婆 Phận đàn bà (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

汫渃 Giếng nước (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𢄂𡗶 Vịnh chợ trời (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

構兵
cấu binh

Xem thêm:

niệm [ ]

931C, tổng 16 nét, bộ kim 金 (+8 nét)

Xem thêm:

du [ yú ]

6986, tổng 13 nét, bộ mộc 木 (+9 nét)

Nghĩa: cây du

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

sửa nhà tphcm