Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 糄 - | 糄 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: mễ (+9 nét) (gạo)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 31940

UTF-8: E7B384

UTF-32: 7CC4

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: bin2

Pinyin: biǎn,biān

Tiếng Nhật: ヘン ひめ

Tiếng Nhật (Kun): KOME YAKIGOME

Tiếng Nhật (On): HEN

Quan Thoại: biǎn

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

大越史記全書 Đại Việt Sử Ký Toàn Thư Quyển Thủ

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠行於清 Vịnh hàng ở Thanh (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

岧𠀧隊 Đèo Ba Dội (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

僧籍
tăng tịch

Xem thêm:

回顾
hồi cố

Xem thêm:

côi, khôi [ guī ]

7470, tổng 13 nét, bộ ngọc 玉 (+9 nét)

Nghĩa: 1. một loại đá đẹp ; 2. quý lạ

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 7