Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 旷野
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp thi kỳ 1 - (雜詩其一 ) | Nguyễn Du

Xem thêm:

anh [ ]

5B46, tổng 20 nét, bộ nữ 女 (+17 nét)

Xem thêm:

hoạn [ huàn ]

8C62, tổng 13 nét, bộ thỉ 豕 (+6 nét)

Nghĩa: nuôi (súc vật) bằng thóc lúa

Xem thêm:

triền [ chán ]

7E8F, tổng 21 nét, bộ mịch 糸 (+15 nét)

Nghĩa: quấn, vấn, buộc, bó quanh

Quảng Cáo

từ điển việt anh