Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 糌 - ta | 糌 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: mễ (+9 nét) (gạo)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 31948

UTF-8: E7B38C

UTF-32: 7CCC

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zaam1

Định nghĩa tiếng Anh: Tibetan tsampa; glutinous flour made from roasted barley or wheat

Pinyin: zān

Tiếng Nhật: サン

Quan Thoại: zān

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𦂾𦀻 Dệt cửi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠陽物 Vịnh dương vật (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

吃翁昭虎 Cợt ông Chiêu Hổ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

tiêm [ jiān ]

6B7C, tổng 7 nét, bộ ngạt 歹 (+3 nét)

Nghĩa: giết hết, tiêu diệt

Xem thêm:

一般
nhất bàn

Xem thêm:

hạng, hống [ hōng , hǒng , hòng , xiàng ]

9B28, tổng 16 nét, bộ đấu 鬥 (+6 nét)

Nghĩa: đánh nhau ầm ĩ

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 7