Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 潞

潞

Thông tin ký tự

Bộ: thủy ⽔(+12 nét) (nước)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 28510

UTF-8: E6BD9E

UTF-32: 6F5E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lou6

Định nghĩa tiếng Anh: a county in Yunnan

Tiếng Hàn (Hangul): 로:0N

Pinyin: lù

Tiếng Nhật: ロ

Tiếng Nhật (On): RO RU

Tiếng Hàn (Latinh): LO

Quan Thoại: lù

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

từ [ xú ]

5F90, tổng 10 nét, bộ xích 彳 (+7 nét)

Nghĩa: 1. từ từ, chầm chậm ; 2. đi thong thả

Xem thêm:

綷縩
tuý sái

Mời xem:

Giáp Tuất 1994 Nam Mạng