Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mễ (+12 nét) (gạo)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 31973

UTF-8: E7B3A5

UTF-32: 7CE5

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: no6

Tiếng Hàn (Hangul): :1

Tiếng Nhật:

Tiếng Hàn (Latinh): NA

Quan Thoại: nuò

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hoạ, hoạch [ huà ]

756B, tổng 12 nét, bộ điền 田 (+7 nét)

Nghĩa: 1. vẽ ; 2. bức tranh; 1. dùng dao rạch ra ; 2. vạch ra, phân chia ; 3. nét ngang ; 4. bàn tính, hoạch định ; 5. chèo thuyền

Xem thêm:

tiển [ xiǎn ]

861A, tổng 20 nét, bộ thảo 艸 (+17 nét)

Nghĩa: cây rêu

Quảng Cáo

quà việt nam mang đi nước ngoài