
Thông tin ký tự
Bộ: mễ ⽶(+12 nét) (gạo)
Tổng nét: 18 nét
Unicode: 31973
UTF-8: E7B3A5
UTF-32: 7CE5
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Hiền Ngu - (Bàlapandita sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Thương Ngô tức sự - (蒼梧即事) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
𠊚蒲𥚆 Người bồ nhìn (Hồ Xuân Hương)