Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 轞 - hạm | 轞 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: xa (+14 nét) (chiếc xe)

Tổng nét: 21 nét

Unicode: 36702

UTF-8: E8BD9E

UTF-32: 8F5E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: laam6

Định nghĩa tiếng Anh: a vehicle for transporting prisoners

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: jiàn

Tiếng Nhật: カン ガン

Tiếng Nhật (Kun): HIBIKI

Tiếng Nhật (On): KAN GEN

Tiếng Hàn (Latinh): HAM

Quan Thoại: jiàn

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

分彈婆 Phận đàn bà (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

景秋 Cảnh Thu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

虾蟆
hà mô

Xem thêm:

瞿曇
cù đàm

Xem thêm:

拋棄
phao khí
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

việt anh