Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: xa (+14 nét) (chiếc xe)

Tổng nét: 21 nét

Unicode: 36702

UTF-8: E8BD9E

UTF-32: 8F5E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: laam6

Định nghĩa tiếng Anh: a vehicle for transporting prisoners

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: jiàn

Tiếng Nhật: カン ガン

Tiếng Nhật (Kun): HIBIKI

Tiếng Nhật (On): KAN GEN

Tiếng Hàn (Latinh): HAM

Quan Thoại: jiàn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

giảo [ jiǎo , xiào ]

72E1, tổng 9 nét, bộ khuyển 犬 (+6 nét)

Nghĩa: xảo quyệt

Quảng Cáo

mật mía nghệ an