
Thông tin ký tự
Bộ: mễ ⽶(+16 nét) (gạo)
Tổng nét: 22 nét
Unicode: 31985
UTF-8: E7B3B1
UTF-32: 7CF1
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Đối tửu - (對酒) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tiểu kinh Người chăn bò - (Cùlagopàlaka sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Đông A sơn lộ hành - (東阿山路行) | Nguyễn DuXem thêm:
Xem thêm: