Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 證據
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thu dạ kỳ 1 - (秋夜其一) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xuân nhật ngẫu hứng - (春日偶興) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Phúc Thực Đình (復實亭) | Nguyễn Du

Xem thêm:

khâm, khảm [ kǎn , qiān , qiàn , qīn ]

5D4C, tổng 12 nét, bộ sơn 山 (+9 nét)

Nghĩa: lõm vào

Xem thêm:

mễ [ mǐ ]

8112, tổng 10 nét, bộ nhục 肉 (+6 nét)

Nghĩa: amidin (hoá học)

Xem thêm:

phữu [ ]

7F39, tổng 10 nét, bộ phũ 缶 (+4 nét)

Mời xem:

Tân Mùi 1991 Nữ Mạng