Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: viết (+0 nét) (nói rằng)

Tổng nét: 4 nét

Unicode: 26352

UTF-8: E69BB0

UTF-32: 66F0

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: joek6

Định nghĩa tiếng Anh: say; Kangxi radical 73

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: yuē

Tiếng Nhật: エツ オチ いわく ここに のたまわく ひらび いう いはく のたまう

Tiếng Nhật (Kun): IU IWAKU NOTAMAWAKU

Tiếng Nhật (On): ETSU

Tiếng Hàn (Latinh): WAL

Quan Thoại: yuē

Âm thời Đường: *hiuæt

Tiếng Việt: viết

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

lệ, lị [ ]

5CE2, tổng 9 nét, bộ sơn 山 (+6 nét)

Mời xem:

Kỷ Hợi 1959 Nữ Mạng