Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 紆

紆

Thông tin ký tự

Bộ: mịch ⽷(+3 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 32006

UTF-8: E7B486

UTF-32: 7D06

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jyu1

Định nghĩa tiếng Anh: bend, turn, twist; distort

Tiếng Hàn (Hangul): 우:0N

Pinyin: yū,ōu

Tiếng Nhật: ウ ク オウ オ まがる めぐる

Tiếng Nhật (Kun): MAGARU MEGURU

Tiếng Nhật (On): U

Tiếng Hàn (Latinh): WU

Quan Thoại: yū

Âm thời Đường: qio

Tiếng Việt: vò

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tảo giải - (早解) | Hồ Chí Minh

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Phân thuỷ - (分水) | Hồ Chí Minh

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký mộng - (記夢) | Nguyễn Du

Xem thêm:

biển [ bī ]

8C4D, tổng 15 nét, bộ đậu 豆 (+8 nét)

Xem thêm:

thế [ shì ]

4E16, tổng 5 nét, bộ nhất 一 (+4 nét)

Nghĩa: 1. đời, trên đời ; 2. nối đời nhau ; 3. chỗ quen biết cũ

Mời xem:

Quý Mão 1963 Nam Mạng