Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 紏 - củ | thẩu | 紏 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: mịch (+4 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 32015

UTF-8: E7B48F

UTF-32: 7D0F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: tau2

Pinyin: tǒu

Tiếng Nhật: トウ

Tiếng Nhật (Kun): TSUGERU

Tiếng Nhật (On): TOU TSU

Quan Thoại: tǒu

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠴗伴哭𫯳 Dỗ bạn khóc chồng (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠厨館使 Vịnh chùa Quán Sứ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠屋𧋆 Vịnh ốc nhồi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

固执
cố chấp

Xem thêm:

lung [ lóng ]

804B, tổng 11 nét, bộ nhĩ 耳 (+5 nét)

Nghĩa: điếc, nghễnh ngãng

Xem thêm:

婉約
uyển ước
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

thái phong