Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 結婚
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

quyến [ quǎn ]

754E, tổng 9 nét, bộ điền 田 (+4 nét)

Nghĩa: khơi thông

Xem thêm:

nhiễu [ rǎo , róu ]

64FE, tổng 18 nét, bộ thủ 手 (+15 nét)

Nghĩa: làm phiền, quấy rầy

Xem thêm:

huy [ huī ]

649D, tổng 15 nét, bộ thủ 手 (+12 nét)

Nghĩa: 1. vung lên ; 2. khiêm tốn, nhún nhường

Quảng Cáo

dịch tiếng jrai