Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 結婚

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

cung, cúng [ gōng , gòng ]

4F9B, tổng 8 nét, bộ nhân 人 (+6 nét)

Nghĩa: 1. cung cấp ; 2. tặng ; 3. lời khai, khẩu cung

Xem thêm:

trù, điều, điệu [ chóu , diào , tiáo , tiào ]

7A20, tổng 13 nét, bộ hoà 禾 (+8 nét)

Nghĩa: đặc sệt, mau, sít, đông đúc

Xem thêm:

nhu [ xū ]

5B2C, tổng 17 nét, bộ nữ 女 (+14 nét)

Quảng Cáo

vỏ ram hà tĩnh