Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhân (+6 nét) (người)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 20379

UTF-8: E4BE9B

UTF-32: 4F9B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gung1

Định nghĩa tiếng Anh: supply, provide for; offer in worship

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: gòng,gōng

Tiếng Nhật: キョウ そなえる とも ども

Tiếng Nhật (Kun): SONAERU TOMO SONAE

Tiếng Nhật (On): KYOU KU

Tiếng Hàn (Latinh): KONG

Quan Thoại: gōng

Âm thời Đường: *giong giong

Tiếng Việt: cung

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

9C22, tổng 21 nét, bộ ngư 魚 (+10 nét)

Xem thêm:

song, thông [ chuāng , cōng ]

56F1, tổng 7 nét, bộ vi 囗 (+4 nét)

Nghĩa: 1. cửa sổ ; 2. ống thông khói

Xem thêm:

ngạn [ ]

5813, tổng 11 nét, bộ thổ 土 (+8 nét)

Quảng Cáo

nhôm kính quận 1