Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mịch (+6 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 32093

UTF-8: E7B59D

UTF-32: 7D5D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fu3

Định nghĩa tiếng Anh: trousers; breeches leggings; drawers

Pinyin:

Tiếng Nhật: はかま

Tiếng Nhật (Kun): ZUBON

Tiếng Nhật (On): KU KO

Quan Thoại:

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

loan [ luán ]

947E, tổng 27 nét, bộ kim 金 (+19 nét)

Nghĩa: cái chuông

Xem thêm:

hao, hiêu [ xiāo ]

9AD0, tổng 21 nét, bộ cốt 骨 (+12 nét)

Nghĩa: 1. (xem: hiêu tiễn 箭) ; 2. (xem: hiêu nhiên 然)

Quảng Cáo

thaiphong