
Thông tin ký tự
Bộ: cốt ⾻(+12 nét) (xương)
Tổng nét: 21 nét
Unicode: 39632
UTF-8: E9AB90
UTF-32: 9AD0
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Thế lộ nan - (世路難) | Hồ Chí MinhXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Thanh Quyết giang vãn diểu - (清決江晚眺) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Điệu khuyển - (悼犬) | Nguyễn DuXem thêm:
Xem thêm: