Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mịch (+6 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 32098

UTF-8: E7B5A2

UTF-32: 7D62

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hyun3

Định nghĩa tiếng Anh: variegated, adorned; brilliant

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: xuàn,xún

Tiếng Nhật: ケン シュン ジュン あや

Tiếng Nhật (Kun): AYA

Tiếng Nhật (On): KEN

Tiếng Hàn (Latinh): HYEN

Quan Thoại: xuàn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

đàn, đạn [ dàn , tán ]

5F3E, tổng 12 nét, bộ cung 弓 (+9 nét)

Nghĩa: 1. đàn hồi ; 2. bật, búng, gảy ; 3. đánh đàn; viên đạn (của súng)

Xem thêm:

dao, diêu [ yáo ]

7AAF, tổng 15 nét, bộ huyệt 穴 (+10 nét)

Nghĩa: 1. cái lò nung ; 2. đồ sành sứ

Quảng Cáo

bánh cuốn chả giò