Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: mịch (+6 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 32115

UTF-8: E7B5B3

UTF-32: 7D73

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gong3

Định nghĩa tiếng Anh: deep red; river in Shanxi province

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: jiàng

Tiếng Nhật: コウ あか

Tiếng Nhật (Kun): AKA

Tiếng Nhật (On): KOU

Tiếng Hàn (Latinh): KANG

Quan Thoại: jiàng

Âm thời Đường: gàng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ninh Công thành - (寧公城) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thác lời trai phường nón - () | Nguyễn Du

Xem thêm:

thương [ qiāng ]

65A8, tổng 8 nét, bộ cân 斤 (+4 nét)

Nghĩa: cái búa có lỗ cắm vuông

Xem thêm:

無盡
vô tận

Mời xem:

Bính Thìn 1976 Nam Mạng