Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mịch (+7 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 32135

UTF-8: E7B687

UTF-32: 7D87

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sau2

Pinyin: xiǔ

Tiếng Nhật: シュウ シュ

Quan Thoại: xiǔ

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Trung thu - (中秋) | Hồ Chí Minh

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Hoàng Hạc lâu - (黃鶴樓) | Nguyễn Du

Xem thêm:

lai [ lái ]

840A, tổng 11 nét, bộ thảo 艸 (+8 nét)

Nghĩa: 1. cỏ lai (mọc ở ruộng lúa) ; 2. ruộng bỏ hoang, cỏ dại ; 3. giẫy cỏ, nhổ cỏ ; 4. họ Lai

Xem thêm:

nhẫm, nhậm [ nèn , nín , rèn ]

6041, tổng 10 nét, bộ tâm 心 (+6 nét)

Nghĩa: nghĩ, nhớ

Quảng Cáo

cửa nhôm kính tân phú