Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 經

經

Thông tin ký tự

Bộ: mịch ⽷(+7 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 32147

UTF-8: E7B693

UTF-32: 7D93

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ging1

Định nghĩa tiếng Anh: classic works; pass through

Tiếng Hàn (Hangul): 경:0E

Pinyin: jīng,jìng

Tiếng Nhật: ケイ キョウ へる

Tiếng Nhật (Kun): HERU TATEITO TSUNE

Tiếng Nhật (On): KEI KYOU

Tiếng Hàn (Latinh): KYENG

Quan Thoại: jīng

Âm thời Đường: *geng

Tiếng Việt: kinh

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

bội [ pěi ]

4FD6, tổng 9 nét, bộ nhân 人 (+7 nét)

Xem thêm:

[ ]

92BA, tổng 15 nét, bộ kim 金 (+7 nét)

Xem thêm:

vanh [ róng ]

5D58, tổng 12 nét, bộ sơn 山 (+9 nét)

Nghĩa: (xem: tranh vanh 崢嶸,峥嵘)

Mời xem:

Giáp Thân 2004 Nam Mạng