Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 続

続

Thông tin ký tự

Bộ: mịch ⽷(+7 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 32154

UTF-8: E7B69A

UTF-32: 7D9A

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zuk6

Định nghĩa tiếng Anh: continue, carry on; succeed

Tiếng Nhật: ゾク ショク つづく つづける つぐ

Tiếng Nhật (Kun): TSUZUKU TSUGU

Tiếng Nhật (On): ZOKU SHOKU

Tiếng Hàn (Latinh): SOK

Quan Thoại: xù

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Sơn thôn - (山村) | Nguyễn Du

Xem thêm:

bàn [ pán ]

76D8, tổng 11 nét, bộ mẫn 皿 (+6 nét)

Nghĩa: 1. cái mâm ; 2. cái chậu

Xem thêm:

điểu [ niǎo ]

8311, tổng 8 nét, bộ thảo 艸 (+5 nét)

Nghĩa: cây điểu (một thứ cây mọc từng bụi như cỏ thố ty)

Xem thêm:

bằng, bẵng [ píng ]

6191, tổng 16 nét, bộ tâm 心 (+12 nét)

Nghĩa: 1. ngồi tựa ghế ; 2. dựa vào, căn cứ vào

Giới thiệu bài viết:

Quảng Cáo

hạt óc chó