Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mịch (+8 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 32209

UTF-8: E7B791

UTF-32: 7DD1

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: luk6

Định nghĩa tiếng Anh: green; chlorine

Pinyin: ,

Tiếng Nhật: リョク ロク リク みどり

Tiếng Nhật (Kun): MIDORI

Tiếng Nhật (On): RYOKU ROKU

Tiếng Hàn (Latinh): LOK

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

khất [ gè ]

867C, tổng 9 nét, bộ trùng 虫 (+3 nét)

Nghĩa: con bọ chét

Xem thêm:

[ ]

7392, tổng 7 nét, bộ ngọc 玉 (+3 nét)

Quảng Cáo

hạt kê bán tại tphcm