Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mịch (+9 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 32211

UTF-8: E7B793

UTF-32: 7DD3

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jing1

Quan Thoại: yīng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

dẫn [ yǐn ]

5EF4, tổng 2 nét, bộ dẫn 廴 (+0 nét)

Nghĩa: bước dài

Xem thêm:

[ ]

7896, tổng 13 nét, bộ thạch 石 (+8 nét)

Xem thêm:

[ ]

6823, tổng 10 nét, bộ mộc 木 (+6 nét)

Quảng Cáo

ede