Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 緔

緔

Thông tin ký tự

Bộ: mịch ⽷(+8 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 32212

UTF-8: E7B794

UTF-32: 7DD4

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: soeng5

Định nghĩa tiếng Anh: the piece of leather used for soles on Chinese shoes; a patch

Pinyin: shàng

Quan Thoại: shàng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

cầu [ qiú ]

7D7F, tổng 13 nét, bộ mịch 糸 (+7 nét)

Nghĩa: 1. gấp gáp ; 2. con, nhỏ, bé

Quảng Cáo

nhôm kính bình tân