Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mịch (+9 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 32215

UTF-8: E7B797

UTF-32: 7DD7

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: soeng1

Định nghĩa tiếng Anh: light-yellow color

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: xiāng

Tiếng Nhật: ショウ ソウ

Tiếng Nhật (Kun): ASAGI

Tiếng Nhật (On): SHOU SOU

Tiếng Hàn (Latinh): SANG

Quan Thoại: xiāng

Âm thời Đường: siɑng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

viên, vẫn [ yuán , yǔn ]

9668, tổng 9 nét, bộ phụ 阜 (+7 nét)

Nghĩa: rơi xuống, rớt xuống

Quảng Cáo

shop bán măng khô