Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngọc (+8 nét) (đá quý, ngọc)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 29740

UTF-8: E790AC

UTF-32: 742C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jyun2

Định nghĩa tiếng Anh: the virtue of a gentleman; jade

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: wǎn

Tiếng Nhật: エン オン ワン

Tiếng Nhật (On): EN ON WAN

Tiếng Hàn (Latinh): WAN

Quan Thoại: wǎn

Âm thời Đường: qiuæ̌n

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tuyên ngôn độc lập - () | Hồ Chí Minh

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

菓󰊳 Quả mít (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

khẳng [ kěn ]

9339, tổng 16 nét, bộ kim 金 (+8 nét)

Nghĩa: tên gọi cũ của nguyên tố scandi, Sc

Xem thêm:

瓜分
qua phân

Quảng Cáo

măng khô ngon