Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 表

表

Thông tin ký tự

Bộ: y ⾐(+3 nét) (áo)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 34920

UTF-8: E8A1A8

UTF-32: 8868

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: biu2

Định nghĩa tiếng Anh: show, express, manifest, display

Tiếng Hàn (Hangul): 표:0E

Pinyin: biǎo

Tiếng Nhật: ヒョウ おもて あらわす あらわれる しるし

Tiếng Nhật (Kun): OMOTE ARAWASU UWAGI

Tiếng Nhật (On): HYOU

Tiếng Hàn (Latinh): PHYO

Quan Thoại: biǎo

Âm thời Đường: *biɛ̌i

Tiếng Việt: biểu

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Lưu biệt Nguyễn đại lang - (留別阮大郎) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Đổ phạm - (賭犯) | Hồ Chí Minh

Xem thêm:

理化
lí hoá

Xem thêm:

ảm [ ān , àn ]

9EEF, tổng 21 nét, bộ âm 音 (+12 nét), hắc 黑 (+9 nét)

Nghĩa: 1. màu đen sẫm ; 2. tối

Xem thêm:

[ ]

9CFF, tổng 15 nét, bộ điểu 鳥 (+4 nét)