Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mịch (+9 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 32240

UTF-8: E7B7B0

UTF-32: 7DF0

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Định nghĩa tiếng Anh: net

Pinyin: tóu,,

Tiếng Nhật: ヨウ シュ トウ きぬ

Quan Thoại: tóu

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Đạo ý - (道意) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tự thán kỳ 2 - (自嘆其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

áo, úc [ ào ]

61CA, tổng 15 nét, bộ tâm 心 (+12 nét)

Nghĩa: 1. hối hận, tiếc nuối ; 2. buồn rầu

Xem thêm:

ha, hà, kha [ hē , hé , kē ]

82DB, tổng 8 nét, bộ thảo 艸 (+5 nét)

Nghĩa: khắt khe

Quảng Cáo

cửa kính xingfa