Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 緳

緳

Thông tin ký tự

Bộ: mịch ⽷(+9 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 32243

UTF-8: E7B7B3

UTF-32: 7DF3

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kit3

Pinyin: xié

Tiếng Nhật: ケツ ゲチ

Quan Thoại: xié

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tự thán kỳ 2 - (自嘆其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

纱窗
sa song

Xem thêm:

kỳ, ỷ [ yǐ ]

501A, tổng 10 nét, bộ nhân 人 (+8 nét)

Nghĩa: dựa vào

Xem thêm:

huyên, huyễn, huỷ, hối [ huǐ , xuān , xuǎn ]

70DC, tổng 10 nét, bộ hoả 火 (+6 nét)

Nghĩa: 1. lửa cháy mạnh ; 2. sáng sủa ; 3. phơi khô; lửa

Quảng Cáo

nhôm kính hóc môn