Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mịch (+9 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 32243

UTF-8: E7B7B3

UTF-32: 7DF3

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kit3

Pinyin: xié

Tiếng Nhật: ケツ ゲチ

Quan Thoại: xié

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

di [ yí ]

88B2, tổng 12 nét, bộ y 衣 (+6 nét)

Nghĩa: tên một vùng đất cổ (nay thuộc tỉnh An Huy của Trung Quốc)

Xem thêm:

lâu [ lóu , lú ]

6A13, tổng 15 nét, bộ mộc 木 (+11 nét)

Nghĩa: cái lầu

Xem thêm:

ai, ỷ [ āi , yǐ ]

506F, tổng 11 nét, bộ nhân 人 (+9 nét)

Quảng Cáo

từ điển anh việt