Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 緺

緺

Thông tin ký tự

Bộ: mịch ⽷(+9 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 32250

UTF-8: E7B7BA

UTF-32: 7DFA

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gwaa1

Định nghĩa tiếng Anh: anciently, a blue-green ribbon attached as a seal

Pinyin: guā

Tiếng Nhật: カイ カ ラ ケ

Tiếng Nhật (On): KAI KE KA RA

Quan Thoại: guā

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

cổn, hỗn [ gǔn , hún , hùn ]

7DC4, tổng 14 nét, bộ mịch 糸 (+8 nét)

Xem thêm:

phất, phật [ fú ]

5CAA, tổng 8 nét, bộ sơn 山 (+5 nét)

Xem thêm:

vũ [ yǔ ]

7440, tổng 13 nét, bộ ngọc 玉 (+9 nét)

Nghĩa: (một loại khoáng vật)

Quảng Cáo

từ điển ngôn ngữ ký hiệu