Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 緼 - ôn | 緼 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: mịch (+9 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 32252

UTF-8: E7B7BC

UTF-32: 7DFC

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Ma Cao,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wan3

Định nghĩa tiếng Anh: (variant of ) tangled hemp, raveled silk; vague, confused

Pinyin: yùn,wēn

Tiếng Nhật: ウン オン あかい くずあさ ふるわた わた

Tiếng Nhật (Kun): HURUI

Tiếng Nhật (On): UN ON

Tiếng Hàn (Latinh): ON

Quan Thoại: yùn

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

厨𠸗 Chùa xưa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠師横淫 Vịnh sư hoạnh dâm (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠊚蒲𥚆 Người bồ nhìn (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

法化
pháp hoá

Xem thêm:

啞啞
nha nha

Xem thêm:

sảnh, thính, thảnh [ jìng , qìng ]

51CA, tổng 10 nét, bộ băng 冫 (+8 nét)

Nghĩa: mát mẻ

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Ất Tỵ 1965 Nữ Mạng