
Thông tin ký tự
Bộ: mễ ⽶(+11 nét) (gạo)
Tổng nét: 17 nét
Unicode: 31964
UTF-8: E7B39C
UTF-32: 7CDC
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Phúng tụng - (Sangìti sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Trệ khách - (滯客) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Thương Ngô Trúc chi ca kỳ 06 - (蒼梧竹枝歌其六) | Nguyễn Du