Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 糜 - mi | my | 糜 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: mễ (+11 nét) (gạo)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 31964

UTF-8: E7B39C

UTF-32: 7CDC

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: mei4

Định nghĩa tiếng Anh: rice gruel, congee; mashed rice

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: ,méi

Tiếng Nhật: ただれる かゆ

Tiếng Nhật (Kun): KAYU TADARERU

Tiếng Nhật (On): BI

Tiếng Hàn (Latinh): MI

Quan Thoại:

Âm thời Đường: myɛ

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠴗伴哭𫯳 Dỗ bạn khóc chồng (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡑴太守 Đền Thái Thú (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

題幀素女 Đề tranh tố nữ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

門齒
môn xỉ

Xem thêm:

暫行
tạm hành

Xem thêm:

[ ]

66C2, tổng 15 nét, bộ nhật 日 (+11 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

bán hạt kê