
Thông tin ký tự
Bộ: thảo ⾋(+6 nét) (cỏ)
Tổng nét: 9 nét
Unicode: 33582
UTF-8: E88CAE
UTF-32: 832E
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Anh phóng Hoa đoàn - (英訪華團) | Hồ Chí MinhXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Hoàng hôn - (黃昏) | Hồ Chí MinhXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Ngẫu đắc - (偶得) | Nguyễn DuXem thêm: