Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: mịch (+1 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 32282

UTF-8: E7B89A

UTF-32: 7E1A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: tou1

Định nghĩa tiếng Anh: band

Pinyin: tāo

Tiếng Nhật: トウ

Quan Thoại: tāo

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ngoạ bệnh kỳ 1 - (臥病其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

cái [ ]

5302, tổng 4 nét, bộ bao 勹 (+2 nét)

Xem thêm:

乃爾
nãi nhĩ

Xem thêm:

歌頌
ca tụng

Mời xem:

Đinh Mão 1987 Nữ Mạng