Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mịch (+1 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 32284

UTF-8: E7B89C

UTF-32: 7E1C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wan4

Pinyin: yún

Tiếng Nhật: イン ウン

Tiếng Nhật (Kun): HOSOHIMO

Tiếng Nhật (On): IN UN

Quan Thoại: yún

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Đạo ý - (道意) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Lộ thượng - (路上) | Hồ Chí Minh

Xem thêm:

thúc, xúc [ cù , zú ]

8E74, tổng 19 nét, bộ túc 足 (+12 nét)

Nghĩa: 1. bước xéo gót, rảo bước ; 2. đá lật đi ; 3. vẻ kính cần

Xem thêm:

cán [ huàn ]

9CA9, tổng 15 nét, bộ ngư 魚 (+7 nét)

Nghĩa: cá trắm trắng, cá trắm cỏ

Quảng Cáo

vỏ ram hà tĩnh