Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mịch (+1 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 32286

UTF-8: E7B89E

UTF-32: 7E1E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gou2

Định nghĩa tiếng Anh: white raw silk

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: gǎo

Tiếng Nhật: コウ しま

Tiếng Nhật (Kun): SHIROGINU SHIMA

Tiếng Nhật (On): KOU

Tiếng Hàn (Latinh): HO

Quan Thoại: gǎo

Âm thời Đường: gɑ̀u gɑ̌u

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

sưởng, xưởng [ chǎng ]

6C05, tổng 16 nét, bộ mao 毛 (+12 nét)

Nghĩa: chắp lông cừu làm áo

Xem thêm:

xuyết [ ]

56BD, tổng 20 nét, bộ khẩu 口 (+17 nét)

Xem thêm:

陰霾
âm mai

Mời xem:

Ất Mùi 1955 Nữ Mạng