Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mịch (+11 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 32306

UTF-8: E7B8B2

UTF-32: 7E32

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: leoi4

Định nghĩa tiếng Anh: a chain or rope used bind criminals

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: léi

Tiếng Nhật: ルイ かさねる

Tiếng Nhật (Kun): SHIBARU KASANERU SHIKIRINI

Tiếng Nhật (On): RUI

Tiếng Hàn (Latinh): LYU

Quan Thoại: léi

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

nịch, niệu [ nì ]

6C3C, tổng 6 nét, bộ thuỷ 水 (+2 nét)

Xem thêm:

lưu, lựu [ liú , liù ]

954F, tổng 15 nét, bộ kim 金 (+10 nét)

Nghĩa: mạ (kim loại); 1. một loại nồi thời xưa ; 2. chiếc nhẫn

Xem thêm:

hối [ huì ]

7FFD, tổng 19 nét, bộ vũ 羽 (+13 nét)

Nghĩa: (xem: hối hối 翽)

Quảng Cáo

món trẻ thích ăn