Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 縲

縲

Thông tin ký tự

Bộ: mịch ⽷(+11 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 32306

UTF-8: E7B8B2

UTF-32: 7E32

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: leoi4

Định nghĩa tiếng Anh: a chain or rope used bind criminals

Tiếng Hàn (Hangul): 류:1N

Pinyin: léi

Tiếng Nhật: ルイ ラ かさねる

Tiếng Nhật (Kun): SHIBARU KASANERU SHIKIRINI

Tiếng Nhật (On): RUI

Tiếng Hàn (Latinh): LYU

Quan Thoại: léi

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

khu, sơ [ chū ]

8C99, tổng 18 nét, bộ trĩ 豸 (+11 nét)

Nghĩa: một loài thú rừng có hình dạng như chó, lông và vằn như con chồn cáo