Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 總理
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

勾股
câu cổ

Xem thêm:

nghê, nhi [ ér , ní , r ]

5152, tổng 8 nét, bộ nhân 儿 (+6 nét)

Nghĩa: 1. đứa trẻ ; 2. con (từ xưng hô với cha mẹ)

Xem thêm:

chấp, trập [ zhí ]

99BD, tổng 14 nét, bộ mã 馬 (+4 nét)

Nghĩa: ngăn chân ngựa lại

Quảng Cáo

dịch tiếng anh